Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hip-disease

/'hipdi'zi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hip-disease

/'hipdi'zi:z/

danh từ

  • (y học) bệnh lao khớp háng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...