Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hip-flask

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hip-flask

//

* danh từ
  • chai rượu để trong túi bên hông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...