hip-pocket
/'hɪpp'ɒkɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hip-pocket
//
* danh từ- túi quần ngay sau hông
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...