Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippy

/'hipi/

“hippies” là số nhiều của hippy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hippies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippy

/'hipi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thanh niên lập dị chống lại những qui ước xã hội, híp pi
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who rejects the established culture; advocates extreme liberalism in politics and lifestyle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...