Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippocras

/'hipoukræs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippocras

/'hipoukræs/

danh từ

  • (sử học) rượu vang pha chất thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A cordial made of spiced wine, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...