Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippocratic

/,hipəu'krætik/ phổ biến #27185
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippocratic

//

* tính từ
  • thuộc Hippôcrat hoặc theo trường phái y của ông ta
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Hippocrates or the school of medicine that took his name

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...