Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippodrome

/'hipədroum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippodrome

/'hipədroum/

danh từ

  • trường đua ngựa
  • trường đua xe ngựa (cổ Hy lạp, La mã)
  • (Hippodrome) nhà hát ca múa nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stadium for horse shows or horse races

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...