Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hippopotamus

/,hipə'pɔtəməs/ GRE phổ biến #30367
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hippopotamus

/,hipə'pɔtəməs/

danh từ, số nhiều hippopotami /,hipə'pɔtəmai/

  • (động vật học) lợn nước, hà mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. massive thick-skinned herbivorous animal living in or around rivers of tropical Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...