Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hipsterism

/'hɪpstɜ:ɪzəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hipsterism

//

* danh từ
  • lối sống của người hípxtơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...