Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40199

hireling

/'haiəliɳ/

danh từ

  • người đi làm thuê
  • phuồm['hə:sju:t]

tính từ

  • rậm râu, rậm lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who works only for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...