hirple
/'h\\\\:pl,'hiәpl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hirple
//
* nội động từ- đi khập khiễng
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...