hirple
“hirpling” là hiện tại phân từ của hirple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hirple
//
* nội động từ- đi khập khiễng
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hirpling” là hiện tại phân từ của hirple — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...