Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hirsute

/'hə:sju:t/ TOEFLGRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hirsute

/'hə:sju:t/

tính từ

  • rậm râu, rậm lông
Định nghĩa tiếng Anh

a having or covered with hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...