Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hirundine

/hi'rʌndin/

“hirundines” là số nhiều của hirundine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hirundines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hirundine

/hi'rʌndin/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) nhạn; như chim nhạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like or pertaining to the swallows.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...