Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hispid

/'hispid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hispid

/'hispid/

tính từ

  • (sinh vật học) có lông xồm xoàm; có lông cứng lởm chởm
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of animals or plants) having stiff coarse hairs or bristles

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...