Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hiss

/his/ GRECollins ★ phổ biến #7778

“hissed” là quá khứ của hiss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(tiếng) xì xì (khí/hơi thoát ra) v./n.

“Steam hissed out of the pressure cooker as she lifted the valve.”Hơi nước xì ra từ nồi áp suất khi cô ấy nhấc van.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hiss

/his/

danh từ

  • tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì
  • tiếng nói rít lên

nội động từ

  • huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)

ngoại động từ

  • huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
    • to be hissed off the stage: bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  • nói rít lên (vì giận dữ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fricative sound (especially as an expression of disapproval) v. make a sharp hissing sound, as if to show disapproval v. move with a whooshing sound v. express or utter with a hiss

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...