Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hissop

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hissop

//

* danh từ
  • (thực vật) cây bài hương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...