Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histopathologist

/hɪstəpæ'θɒlədʒɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histopathologist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu mô bệnh học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...