Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“historicisms” là số nhiều của historicism — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24553

historicism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa lịch sử
Biến thể từ historicisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a theory that social and cultural events are determined by history

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...