Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29277

histrionic

/,histri'ɔnik/

tính từ

  • (thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch
  • đạo đức giả, có vẻ đóng kịch
Biến thể từ histrionics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of acting or a stage performance; often affected

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...