Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

histrionic

/,histri'ɔnik/ GRE phổ biến #29277
Biến thể từ histrionics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

histrionic

/,histri'ɔnik/

tính từ

  • (thuộc) đào kép, (thuộc) đóng kịch, (thuộc) diễn kịch
  • đạo đức giả, có vẻ đóng kịch
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic of acting or a stage performance; often affected

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...