hit man
/hit mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hit man
//
* danh từ- kẻ đâm thuê chém mướn
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...