Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hitch-hikers” là số nhiều của hitch-hiker — đang hiển thị từ gốc:

hitch-hiker

/'hitʃ,haikə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ xe, người đi xe boóng; người vẫy xe xin đi nhờ
Biến thể từ hitch-hikers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...