Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hitchhiker

/'hitʃ'haikә/ phổ biến #23107

“hitchhikers” là số nhiều của hitchhiker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hitchhikers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hitchhiker

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ xe, người vẫy xe xin đi nhờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who travels by getting free rides from passing vehicles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...