Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hitlerite

/'hitlərait/
Biến thể từ hitlerites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hitlerite

/'hitlərait/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa Hít-le

danh từ

  • kẻ theo chủ nghĩa Hít-le
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...