Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hms

/,eitʃ em 'es/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hms

//

* (viết tắt)
  • thuyền của Hải quân hoàng gia Anh (His Majesty's Ship)
Định nghĩa tiếng Anh

n a metric unit of length equal to 100 meters

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...