hms
/,eitʃ em 'es/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hms
//
* (viết tắt)- thuyền của Hải quân hoàng gia Anh (His Majesty's Ship)
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of length equal to 100 meters