Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30749

hoarding

/'hɔ:diɳ/

danh từ

  • sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm

danh từ

  • hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
  • panô để quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n large outdoor signboard\nv save up as for future use\nv get or gather together

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...