hoarding
/'hɔ:diɳ/
danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
danh từ
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh
n large outdoor signboard\nv save up as for future use\nv get or gather together