hoarhound
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoarhound
/'hɔ:haund/
danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà đắng
- (dược học) chế phẩm bạc hà đắng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Horehound.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Horehound.
Đang tải...