Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoariness

/'hɔ:rinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoariness

/'hɔ:rinis/

danh từ

  • màu hoa râm, vẻ hoa râm
  • vẻ cổ kính, vẻ đáng kính
Định nghĩa tiếng Anh

n a silvery-white color n great age (especially grey or white with age)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...