hoarsen
/'hɔ:sn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoarsen
/'hɔ:sn/
ngoại động từ
- làm khản (giọng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make hoarse.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To make hoarse.
Đang tải...