hoarse
/hɔ:s/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14101
“hoarser” là so sánh hơn của hoarse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khàn (giọng)
tính từ
“After the concert her voice was completely hoarse.”Sau buổi hòa nhạc, giọng cô ấy khàn hẳn.
Biến thể từ
hoarser so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoarse
/hɔ:s/
tính từ
- khàn khàn, khản (giọng)
- to talk oneself hoarse: nói đến khản cả tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
s deep and harsh sounding as if from shouting or illness or emotion