Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoarstone

/'hɔ:stoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoarstone

/'hɔ:stoun/

danh từ

  • mốc đá cũ ở nơi ranh giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stone designating the /ounds of an estate; a landmark.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...