hobbledehoy
/'hɔbldi'hɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hobbledehoy
/'hɔbldi'hɔi/
danh từ
- anh chàng gà tồ
Định nghĩa tiếng Anh
n an awkward bad-mannered adolescent boy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an awkward bad-mannered adolescent boy
Đang tải...