Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hockey stick

/ˈhɔki stik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hockey stick

//

* danh từ
  • gậy chơi môn khúc côn cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...