Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hodge-podge

/'hɔtʃpɔt/

“hodge-podges” là số nhiều của hodge-podge — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hodge-podges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hodge-podge

/'hɔtʃpɔt/

-podge) /'hɔdʤpɔdʤ/ (hotchpotch) /'hɔtʃpɔtʃ/

danh từ

  • món hổ lốn; món thịt cừu hầm rau
  • (pháp lý) sự thu gộp toàn bộ tài sản để chia đều (khi cha mẹ mất đi mà không để lại chúc thư)
  • mớ hỗn hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...