Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hogget

/'gɔgit/

danh từ

  • cừu non
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheep up to the age of one year; one yet to be sheared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...