hogget
/'gɔgit/
“hoggets” là số nhiều của hogget — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hogget
/'gɔgit/
danh từ
- cừu non
Định nghĩa tiếng Anh
n a sheep up to the age of one year; one yet to be sheared