Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogget

/'gɔgit/

“hoggets” là số nhiều của hogget — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogget

/'gɔgit/

danh từ

  • cừu non
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheep up to the age of one year; one yet to be sheared

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...