Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogg

/hɔ^/

“hoggs” là số nhiều của hogg — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogg

//

* danh từ
  • cừu non chưa xén lông; lông cừu xén lần đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Scottish writer of rustic verse (1770-1835)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...