Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hogmanay

/'hɔ^mәnei/

“hogmanays” là số nhiều của hogmanay — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hogmanays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hogmanay

//

* danh từ
  • (ự Cốt) ngày tất niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. New Year's Eve in Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...