hogmanay
/'hɔ^mәnei/
“hogmanays” là số nhiều của hogmanay — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hogmanays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hogmanay
//
* danh từ- (ự Cốt) ngày tất niên
Định nghĩa tiếng Anh
n. New Year's Eve in Scotland