hoick
/hɔik/
“hoicked” là quá khứ phân từ của hoick — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hoick
/hɔik/
thán từ
- đi!, đi!, xuỵt!, xuỵt! (giục chó săn)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hoicked” là quá khứ phân từ của hoick — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...