Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hold firmly to

Nghĩa thường dùng

giữ vững (niềm tin, quan điểm) verb+adv+prep

“Some economists hold firmly to the belief that a certain level of unemployment is inevitable.”Một số nhà kinh tế giữ vững quan điểm rằng một mức thất nghiệp nhất định là không thể tránh khỏi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...