Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hold on to your hat

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị cho điều gì đó bất ngờ hoặc thú vị cụm từ

“Hold on to your hat, the ride is about to begin!”Hãy chuẩn bị, cuộc đi chơi sắp bắt đầu!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...