Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hold onto your hat

/hoʊld ˈɑntu jʊr hæt/

Nghĩa thường dùng

chuẩn bị cho điều gì đó thú vị cụm từ

“Hold onto your hat, this ride is going to be wild!”Chuẩn bị sẵn sàng, chuyến đi này sẽ rất thú vị!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...