hold the view that
Nghĩa thường dùng
cho rằng, có quan điểm rằng
verb+noun+that
“Many people hold the view/opinion that ...”Nhiều người cho rằng... (Lưu ý: NOT meaning)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people hold the view/opinion that ...”Nhiều người cho rằng... (Lưu ý: NOT meaning)
Đang tải...