holdback
“holdbacks” là số nhiều của holdback — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“A 10% holdback was retained until project completion.”10% được giữ lại cho đến khi hoàn thành dự án.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holdback
/'houldbæk/
danh từ
- sự cản trở, sự ngăn trở; điều trở ngại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chặn cửa (cho khỏi đóng lại)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Check; hindrance; restraint; obstacle. n. The projection or loop on the thill of a vehicle. to which a strap of the harness is attached, to hold back a carriage when going down hill, or in backing; also, the strap or part of the harness so used.