Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“holdbacks” là số nhiều của holdback — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41662

holdback

/'houldbæk/

danh từ

  • sự cản trở, sự ngăn trở; điều trở ngại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chặn cửa (cho khỏi đóng lại)
Biến thể từ holdbacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. Check; hindrance; restraint; obstacle.\nn. The projection or loop on the thill of a vehicle. to\n which a strap of the harness is attached, to hold back a carriage when\n going down hill, or in backing; also, the strap or part of the harness\n so used.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...