Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holden

/'hәuldәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holden

//

  • (từ cổ) quá khứ phân từ của hold
Định nghĩa tiếng Anh

of Hold

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...