Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holden

//

  • (từ cổ) quá khứ phân từ của hold
Định nghĩa tiếng Anh

of Hold

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...