holden
/'hәuldәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holden
//
- (từ cổ) quá khứ phân từ của hold
Định nghĩa tiếng Anh
of Hold
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
of Hold
Đang tải...