holiness
/'houlinis/ phổ biến #16518
“holinesses” là số nhiều của holiness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng hoặc phẩm chất thiêng liêng
danh từ
“The holiness of the temple attracts many visitors.”Sự thánh thiện của ngôi đền thu hút nhiều du khách.
Biến thể từ
holinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holiness
/'houlinis/
danh từ
- tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh
thành ngữ
- His Holiness
- Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being holy