Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holiness

/'houlinis/ phổ biến #16518

“holinesses” là số nhiều của holiness — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng hoặc phẩm chất thiêng liêng danh từ

“The holiness of the temple attracts many visitors.”Sự thánh thiện của ngôi đền thu hút nhiều du khách.

Biến thể từ holinesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holiness

/'houlinis/

danh từ

  • tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh

thành ngữ

  1. His Holiness
    • Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being holy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...