holla
/'hɔlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holla
//
- xem hollo
Định nghĩa tiếng Anh
n a very loud utterance (like the sound of an animal)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a very loud utterance (like the sound of an animal)
Đang tải...