Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holla

/'hɔlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holla

//

  • xem hollo
Định nghĩa tiếng Anh

n a very loud utterance (like the sound of an animal)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...