holler
/'hɔlə/ Collins ★ phổ biến #10165
“hollered” là quá khứ của holler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hollered quá khứ
hollering hiện tại phân từ
hollers ngôi 3 số ít
hollers số nhiều
hollered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
holler
/'hɔlə/
danh từ
- người la, người hò
Định nghĩa tiếng Anh
v. shout out