Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hollow

/'hɒlәu/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7413

“hollowed” là quá khứ của hollow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rỗng tính từ

“The tree trunk was hollow, making it a perfect home for birds.”Thân cây rỗng, tạo điều kiện lý tưởng cho chim làm tổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hollow

//

  • rỗng, lỗ hổng, chỗ lõm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cavity or space in something n. a small valley between mountains v. remove the interior of a. not solid; having a space or gap or cavity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...