Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

holocaust

/'hɔləkɔ:st/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15211

“holocausts” là số nhiều của holocaust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuộc diệt chủng danh từ

“The Holocaust was a tragic event in human history.”Cuộc diệt chủng là một sự kiện bi thảm trong lịch sử nhân loại.

Biến thể từ holocausts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

holocaust

/'hɔləkɔ:st/

danh từ

  • sự thiếu hàng loạt các vật tế thần
  • (nghĩa bóng) sự huỷ diệt hàng loạt; sự tàn sát khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act of mass destruction and loss of life (especially in war or by fire) n. the mass murder of Jews under the German Nazi regime from 1941 until 1945

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...